hồi cư

Học thuật
Thân thiện
hồi cư

Một gia đình hồi cư về ngôi nhà cũ của họ sau chiến tranh.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trở về nơi sau một thời gian tản cư, sơ tán: Chỉ hành động quay trở lại nơi trú ban đầu sau khi đã phải di chuyển, lánh nạn đến một nơi khác, thường do chiến tranh, thiên tai hoặc tình trạng khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Sau khi chiến tranh kết thúc, nhiều gia đình đã hồi cư về làng quê .
    • Chính quyền khuyến khích người dân hồi cư để ổn định cuộc sống khôi phục sản xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi cư nguyên quán": trở về nơi sinh sống gốc, quê hương bản quán sau thời gian lánh nạn.
    • Sau nhiều năm tản cư, cụ ông quyết định hồi cư nguyên quán để sống những ngày cuối đời.
  • "chính sách hồi cư": các biện pháp, quy định của nhà nước nhằm hỗ trợ người dân trở về nơi.
    • Chính sách hồi cư bao gồm hỗ trợ nhà ở vốn sản xuất cho người dân.
Biến thể từ gần giống
  • Tản cư (động từ): Di chuyển khỏi nơithường xuyên đến nơi khác để tránh nguy hiểm (chiến tranh, thiên tai). Đây hành động ngược lại với "hồi cư".
    • Người dân vùng phải tản cư lên vùng cao.
  • Hồi hương (động từ): Trở về quê hương, đất nước. Nghĩa rộng hơn "hồi cư", có thể không xuất phát từ lý do tản cư.
    • Kiều bào hồi hương đón Tết cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Trở về: Quay lại nơi đã từng đến hoặc từng sống (nghĩa rộng, không nhất thiết gắn với tản cư).
  • Quy : (Từ , ít dùng) Trở về nơi.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "hồi cư" mang sắc thái lịch sử, thường được dùng trong bối cảnh nói về hậu quả chiến tranh hoặc thiên tai lớn, khi một cộng đồng phải di dời sau đó trở về.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít xuất hiện trong đời sống hàng ngày phổ biến hơn trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản hành chính liên quan đến tái định cư.
hồi cư

Một gia đình hồi cư về ngôi nhà cũ của họ sau chiến tranh.

  1. Trở về nơi , sau khi đã tản cư.